1. Visa lao động (Giấy phép làm việc) tại Trung Quốc khác visa Z như thế nào?
Visa lao động (giấy phép làm việc) và visa Z là hai giấy tờ khác nhau: visa Z chỉ là thị thực nhập cảnh, còn giấy phép làm việc mới xác nhận quyền làm việc chính thức tại Trung Quốc.
Giấy phép làm việc tại Trung Quốc (Foreigner's Work Permit / 外国人工作许可) là văn bản pháp lý do hệ thống quản lý việc làm cho người nước ngoài của Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội (MOHRSS) vận hành, xác nhận quyền làm việc chính thức của người nước ngoài tại Trung Quốc đại lục, theo Thông báo liên ngành năm 2017 về việc thực hiện chế độ giấy phép làm việc cho người nước ngoài tại Trung Quốc.
Sau khi nhập cảnh, người lao động còn phải đăng ký giấy phép cư trú loại lao động (Residence Permit for Work) tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương, đây mới là giấy tờ cho phép lưu trú dài hạn.
Để giúp bạn phân biệt rõ hai loại giấy tờ dễ gây nhầm lẫn nhất trong quy trình làm việc tại Trung Quốc, chuyên gia tại ExportHelp đã tổng hợp bảng so sánh Visa Z và giấy phép làm việc dưới đây:
| Tiêu chí | Visa Z (Z签证) | Giấy phép làm việc (工作许可) |
| Bản chất | Thị thực nhập cảnh | Văn bản xác nhận quyền làm việc |
| Cơ quan cấp | Cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở nước sở tại | Hệ thống quản lý dịch vụ việc làm cho người nước ngoài (thuộc Bộ Khoa học Công nghệ - nguyên Cục Quản lý Chuyên gia Nước ngoài Quốc gia, phối hợp cùng MOHRSS, Bộ Ngoại giao, Bộ Công an) |
| Thời hạn | Ngắn, chỉ để nhập cảnh và hoàn tất thủ tục (hiệu lực ~3 tháng, lưu trú tối đa 30 ngày) | Theo thời hạn hợp đồng lao động, tối đa 5 năm |
| Có được làm việc ngay không | Không | Có, khi kết hợp cùng giấy phép cư trú loại lao động |
| Hiệu lực | Ngay khi được cấp |
2 giai đoạn: (1) Thư thông báo giấy phép làm việc có hiệu lực ngay khi cấp, dùng để xin visa Z trước khi nhập cảnh; (2) Giấy phép làm việc chính thức chỉ có hiệu lực sau khi nhập cảnh và hoàn tất đăng ký trong vòng 15 ngày |
Nói đơn giản, visa Z là "vé vào cửa", còn giấy phép làm việc và giấy phép cư trú mới là "giấy phép hành nghề" hợp pháp. Làm việc khi chỉ có visa Z, chưa hoàn tất các thủ tục sau nhập cảnh, là chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý.
2. Ai cần xin giấy phép làm việc tại Trung Quốc và có những nhóm phân loại nào?
Cá nhân người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc đều cần giấy phép làm việc. Giấy phép này được chia thành ba nhóm A, B, C theo Tiêu chuẩn phân loại người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc (thí điểm) (《外国人来华工作分类标准(试行)》) do Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội Trung Quốc ban hành.
2.1 Điều kiện chung để được cấp giấy phép
Theo Cục Quản lý Chuyên gia nước ngoài Quốc gia Trung Quốc (State Administration of Foreign Experts Affairs) về việc thực hiện chế độ giấy phép làm việc cho người nước ngoài tại Trung Quốc, người lao động nước ngoài phải đáp ứng đủ 5 điều kiện chung (áp dụng cho cả ba nhóm A, B, C):
- Đủ 18 tuổi
- Có sức khỏe tốt
- Có kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp với công việc
- Không có tiền án hình sự
- Có đơn vị sử dụng lao động xác định và hộ chiếu còn hiệu lực

2.2 Nguyên tắc phân loại A, B, C
Hệ thống phân loại tuân theo nguyên tắc "khuyến khích nhân tài cấp cao, kiểm soát nhân lực phổ thông, hạn chế lao động trình độ thấp", theo Thông báo liên ngành năm 2017 của Cục Quản lý Chuyên gia nước ngoài quốc gia, Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an Trung Quốc. Nguyên tắc này quyết định mức độ ưu tiên xét duyệt và quyền lợi đi kèm cho từng nhóm.
Để giúp bạn xác định nhanh nhóm phân loại phù hợp trước khi chuẩn bị hồ sơ, chuyên gia pháp lý và visa tại ExportHelp đã tổng hợp bảng tổng quan ba nhóm A, B, C dưới đây:
| Nhóm phân loại | Đối tượng áp dụng chính | Giới hạn số lượng hồ sơ |
| Loại A – Nhân tài trình độ cao | Người thuộc chương trình nhân tài quốc gia được phê duyệt, người đoạt giải quốc tế (Nobel…), thành viên viện hàn lâm khoa học/kỹ thuật, lãnh đạo cấp cao tại doanh nghiệp trung ương hoặc Fortune 500, nhà sáng lập sở hữu bằng sáng chế lớn, hoặc đạt từ 85 điểm trở lên theo hệ thống chấm điểm | Không giới hạn số lượng |
| Loại B – Nhân tài chuyên môn | Có bằng cử nhân trở lên + 2 năm kinh nghiệm liên quan (dưới 60 tuổi), hoặc thu nhập bình quân không thấp hơn 4 lần lương bình quân xã hội địa phương năm liền trước, hoặc đạt từ 60 điểm trở lên | Quản lý theo nhu cầu thị trường lao động |
| Loại C – Nhân sự khác | Thực tập sinh trao đổi quốc tế, sinh viên tốt nghiệp nước ngoài, lao động một số lĩnh vực đặc thù, công việc tạm thời không quá 90 ngày | Quản lý theo hạn ngạch nhà nước |
2.3 Hệ thống chấm điểm: cách xác định nhóm A, B, C
Ngoài các điều kiện trực tiếp nêu trên, người lao động nước ngoài còn được xếp nhóm theo hệ thống chấm điểm (计点积分制) được quy định tại Tiêu chuẩn phân loại người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc (thí điểm) và Biện pháp quản lý giấy phép làm việc cho người nước ngoài tại Trung Quốc. Hệ thống này chấm điểm tổng hợp dựa trên 5 nhóm tiêu chí: bằng cấp / trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, độ tuổi, mức thu nhập (lương) và chức danh / thành tựu nghề nghiệp.
Ngưỡng phân loại theo điểm (theo quy định của cơ quan nhà nước Trung Quốc):
| Nhóm | Ngưỡng điểm | Đặc điểm chính |
| A – Nhân tài trình độ cao | ≥ 85 điểm | Không giới hạn số lượng; hưởng "kênh xanh" (绿色通道) và "chấp nhận khuyết thiếu hồ sơ" (容缺受理); không bị ràng buộc tuổi / bằng cấp / kinh nghiệm; giấy phép có thể cấp tối đa 5 năm |
| B – Nhân tài chuyên môn | 60 – 84 điểm | Quản lý theo nhu cầu thị trường lao động; phải nộp đầy đủ hồ sơ bản gốc; thời hạn phép có thể ngắn hơn nhóm A |
| C – Nhóm khác | < 60 điểm | Quản lý theo hạn ngạch nhà nước; thời gian xử lý lâu hơn, thời hạn phép ngắn hơn |
Lưu ý quan trọng:
Số điểm cụ thể cho từng bậc (từng bậc tuổi, bậc lương, bậc bằng cấp) được quy định tại bảng "Phân bổ điểm cho các yếu tố chấm điểm" (积分要素计分赋值表) trong văn bản Tiêu chuẩn phân loại và có thể khác nhau theo từng địa phương.
Theo kinh nghiệm hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp của ExportHelp, phần lớn hồ sơ bị xếp nhầm vào nhóm B thay vì nhóm A xảy ra khi người lao động không kê khai đầy đủ minh chứng thành tích quốc tế hoặc mức thu nhập ngay từ đầu. Hãy rà soát kỹ giải thưởng, bằng sáng chế, chức danh cấp cao và mức lương trước khi nộp - nhóm A không giới hạn số lượng và có nhiều quyền lợi ưu đãi hơn.
Trước khi tuyển dụng nhân sự nước ngoài, doanh nghiệp cần đảm bảo công ty tại Trung Quốc đã hoàn tất đăng ký vốn điều lệ và có tư cách pháp nhân đầy đủ để đứng ra bảo lãnh hồ sơ. Tham khảo thêm tại bài viết Vốn điều lệ công ty Trung Quốc là gì? Hướng dẫn đầy đủ.
3. Quy trình đăng ký giấy phép làm việc tại Trung Quốc gồm những bước nào?
Quy trình xin giấy phép làm việc tại Trung Quốc gồm 3 giai đoạn chính: xin thư thông báo, xin visa Z, và hoàn tất giấy phép làm việc chính thức cùng các thủ tục sau nhập cảnh.
Mỗi giai đoạn gồm một số bước cụ thể theo Hướng dẫn dịch vụ giấy phép làm việc cho người nước ngoài tại Trung Quốc (tạm thời), ban hành theo văn bản 外专发〔2017〕36号 của cơ quan quản lý chuyên gia nước ngoài quốc gia (nay thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ).
Để giúp bạn nắm được toàn bộ quy trình chỉ trong một bảng, chuyên gia ExportHelp đã tổng hợp bảng mốc thời hạn tham khảo theo từng giai đoạn dưới đây; thời hạn cụ thể có thể thay đổi tùy cơ quan tiếp nhận và hồ sơ thực tế:
| Giai đoạn | Mốc thực hiện | Bên thực hiện | Ghi chú |
| 1. Thư thông báo giấy phép làm việc | Thẩm tra & ra quyết định trong 5 ngày làm việc (tính lại từ ngày nộp bổ sung nếu hồ sơ thiếu) | Đơn vị sử dụng lao động tại Trung Quốc | Nộp sớm để kịp xin visa Z trước ngày nhập cảnh |
| 2. Xin visa Z & nhập cảnh | 5–15 ngày (tùy cơ quan đại diện ngoại giao nước sở tại) | Người lao động | Visa Z chỉ để nhập cảnh, chưa xác nhận quyền làm việc |
| 3a. Giấy phép làm việc chính thức | Nộp trong 15 ngày kể từ nhập cảnh; xét duyệt 10 ngày làm việc (không tính ngày xác minh) | Cả hai bên | Từ 1/12/2024 tích hợp vào thẻ an sinh xã hội điện tử |
| 3b. Đăng ký giấy phép cư trú loại lao động | Trước khi hết 30 ngày miễn cư trú kể từ nhập cảnh | Người lao động (tại cơ quan xuất nhập cả | Quá hạn → lưu trú không hợp pháp |
| 3c. Đăng ký bảo hiểm xã hội | Trong 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép làm việc | Đơn vị sử dụng lao động | Theo Điều 4 Biện pháp tạm thời về BHXH cho người nước ngoài |
Giai đoạn 1: Xin thư thông báo giấy phép làm việc
Trước khi nhân sự nước ngoài/người lao động nhập cảnh, đơn vị sử dụng lao động tại Trung Quốc cần hoàn tất 2 bước:
- Đăng ký tài khoản đơn vị sử dụng lao động trên Hệ thống quản lý dịch vụ người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc, do Bộ Khoa học và Công nghệ Trung Quốc vận hành.
- Nộp hồ sơ xin Thư thông báo giấy phép làm việc qua hệ thống này. Cơ quan quyết định thẩm tra và ra quyết định trong 5 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ hợp lệ; nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan sẽ thông báo bổ sung một lần và thời gian xử lý được tính lại từ ngày nộp bổ sung. Thư thông báo là căn cứ bắt buộc để người lao động xin visa Z ở giai đoạn tiếp theo, nên cần nộp sớm để có đủ thời gian xử lý và xin visa Z trước ngày dự kiến nhập cảnh.
Giai đoạn 2: Xin visa Z và nhập cảnh
Người lao động dùng thư thông báo để nộp hồ sơ xin visa Z tại cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở nước sở tại, sau đó nhập cảnh Trung Quốc bằng visa Z này.
Visa Z chỉ cho phép nhập cảnh, chưa xác nhận quyền làm việc chính thức.
Kể từ ngày nhập cảnh, nhân sự nước ngoài/người lao động được miễn làm thủ tục cư trú trong vòng 30 ngày, đây cũng là mốc thời gian quan trọng cần lưu ý cho giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 3: Hoàn tất giấy phép làm việc, cư trú và bảo hiểm xã hội sau nhập cảnh
Sau khi nhập cảnh, người lao động và đơn vị sử dụng lao động cần hoàn tất 3 bước trong các mốc thời hạn cụ thể:
- Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhập cảnh, nộp hồ sơ xin cấp Giấy phép làm việc chính thức; cơ quan có thẩm quyền xét duyệt và ra quyết định trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ được xác minh đầy đủ (ngày nộp xác minh không tính vào thời hạn này).

Từ 1/12/2024, giấy phép làm việc được tích hợp vào thẻ an sinh xã hội điện tử thay vì cấp thẻ riêng biệt, theo thông báo của Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội Trung Quốc; giấy phép giấy đã cấp trước đó vẫn có giá trị sử dụng đến khi gia hạn hoặc thay đổi, theo nguyên tắc "không đổi, không cấp lại".
Một cập nhật quan trọng là từ ngày 1/12/2024, Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội Trung Quốc tích hợp thông tin giấy phép làm việc vào thẻ an sinh xã hội điện tử, thay vì cấp thẻ giấy riêng

Toàn bộ thao tác xin cấp, gia hạn và thay đổi giấy phép hiện thực hiện trực tuyến qua hệ thống quản lý dịch vụ quốc gia, người lao động tải ứng dụng thẻ an sinh xã hội điện tử để tra cứu bằng tên, số giấy phép hoặc mã số an sinh xã hội.
Giấy phép giấy đã cấp trước đó vẫn có giá trị sử dụng đến khi gia hạn hoặc thay đổi, theo nguyên tắc "không đổi, không cấp lại" của thông báo này
2. Đăng ký giấy phép cư trú loại lao động tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh công an địa phương (National Immigration Administration (“NIA”)), phải thực hiện trước khi hết thời hạn miễn cư trú 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh (hoặc trước khi visa Z hết hạn, tùy thời điểm nào đến trước), quá thời hạn này mà chưa có giấy phép cư trú thì việc lưu trú không còn hợp pháp.

3. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép làm việc, đơn vị sử dụng lao động phải hoàn tất đăng ký bảo hiểm xã hội cho người lao động, theo Điều 4 Biện pháp tạm thời về việc người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc tham gia bảo hiểm xã hội, do chính Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội đăng tải.

4. Hồ sơ xin giấy phép làm việc tại Trung Quốc cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ xin giấy phép làm việc gồm hai nhóm: giấy tờ cá nhân của người lao động và giấy tờ do đơn vị sử dụng lao động tại Trung Quốc chuẩn bị.
Hồ sơ cá nhân người lao động
- Hộ chiếu còn hiệu lực
- Bằng cấp chuyên môn liên quan đến vị trí công việc
- Minh chứng kinh nghiệm làm việc phù hợp
- Giấy xác nhận không có tiền án hình sự
- Giấy chứng nhận sức khỏe
Hồ sơ do đơn vị sử dụng lao động chuẩn bị
Theo Quy định quản lý việc làm cho người nước ngoài tại Trung Quốc của NIA, đơn vị sử dụng lao động cần nộp:
- Hồ sơ xác minh lý lịch của người lao động
- Thư ý định tuyển dụng
- Báo cáo giải trình lý do tuyển dụng người nước ngoài
- Bằng chứng đủ điều kiện chuyên môn cho vị trí tuyển dụng
- Các giấy tờ khác theo quy định pháp luật liên quan đến ngành nghề cụ thể
Lưu ý riêng cho người Việt Nam về hợp pháp hóa lãnh sự
Một điểm quan trọng là bằng cấp và lý lịch tư pháp do cơ quan Việt Nam cấp thường cần được hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Trình tự chuẩn cho bằng cấp Việt Nam gồm 4 bước:
- Công chứng bản sao bằng cấp tại phòng công chứng hoặc UBND quận
- Hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao Việt Nam
- Hợp pháp hóa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam
- Dịch thuật công chứng sang tiếng Trung tại cơ sở dịch thuật được công nhận
Toàn bộ quá trình thường mất 7–15 ngày làm việc, vì vậy nên bắt đầu song song ngay khi có thư tuyển dụng, không đợi đến khi nộp hồ sơ.
Liên hệ ExportHelp để để được tư vấn, hỗ trợ thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ, hồ sơ đúng quy định của nước sở tại.
Dưới đây là 5 lỗi phổ biến nhất mà chuyên gia tại ExportHelp ghi nhận qua thực tế hỗ trợ hồ sơ cho khách hàng, cùng hậu quả và cách phòng tránh tương ứng, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ lần đầu:
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách phòng tránh |
| Bằng cấp chưa hợp pháp hóa lãnh sự | Hồ sơ bị trả về ngay | Hoàn tất trước khi nộp ít nhất 2 tuần |
| Nộp thư thông báo trước khi xác minh xong bằng cấp | Hồ sơ bị trả về, mất thời gian làm lại | Xác minh bằng cấp trước khi đơn vị bảo lãnh nộp hồ sơ |
| Kê khai thiếu minh chứng thành tích quốc tế | Bị xếp nhầm nhóm B thay vì A | Rà soát đầy đủ giải thưởng, bằng sáng chế, chức danh cấp cao trước khi phân loại |
| Kinh nghiệm không khớp mô tả vị trí | Yêu cầu bổ sung hoặc từ chối | Thư xác nhận kinh nghiệm ghi rõ chức danh và ngành nghề |
| Khám sức khỏe tại cơ sở không được chỉ định | Giấy sức khỏe không hợp lệ | Chỉ khám tại cơ sở y tế trong danh sách của địa phương |
5. Giấy phép làm việc có thời hạn bao lâu, gia hạn ra sao và rủi ro nếu không tuân thủ là gì?
Giấy phép làm việc có hiệu lực theo thời hạn hợp đồng lao động, tối đa không quá 5 năm. Đơn vị sử dụng lao động muốn gia hạn phải nộp hồ sơ trước 30 ngày kể từ ngày giấy phép hết hạn, theo Điều 19 Quy định quản lý việc làm cho người nước ngoài tại Trung Quốc. Khi hợp đồng lao động hết hạn mà chưa hoàn tất thủ tục gia hạn, giấy phép làm việc sẽ tự động mất hiệu lực cùng lúc, nghĩa là người lao động không còn cơ sở pháp lý để tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn tất gia hạn.
Thời hạn cụ thể được cấp có thể khác nhau theo nhóm phân loại (A/B/C) và chính sách của từng địa phương, nên khi được cấp, bạn cần kiểm tra kỹ thời hạn ghi trên giấy phép.

5.1 Nghĩa vụ của đơn vị sử dụng lao động
- Ký hợp đồng lao động bằng văn bản
- Đảm bảo mức lương không thấp hơn lương tối thiểu địa phương
- Áp dụng đầy đủ quy định an toàn lao động và bảo hiểm
- Đảm bảo công việc thực tế đúng với nội dung ghi trên giấy phép
- Báo cáo kịp thời khi chấm dứt hợp đồng lao động
- Nộp hồ sơ gia hạn giấy phép làm việc trước khi hết hạn theo đúng thời hạn quy định.
5.2 Rủi ro và chế tài nếu không tuân thủ
Làm việc tại Trung Quốc mà không có giấy phép hợp lệ bị xử phạt trực tiếp theo Điều 80 Luật Quản lý xuất nhập cảnh Trung Quốc được công bố trên cổng NIA.
Người nước ngoài làm việc không phép bị phạt từ 5.000 đến 20.000 nhân dân tệ.
Trường hợp nghiêm trọng, người vi phạm bị tạm giữ hành chính từ 5 đến 15 ngày kèm mức phạt tiền tương tự.
Đơn vị tuyển dụng người nước ngoài không phép bị phạt 10.000 nhân dân tệ cho mỗi trường hợp, tổng mức phạt không vượt quá 100.000 nhân dân tệ, đồng thời bị tịch thu khoản thu lợi bất hợp pháp.

Theo kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của chuyên gia ExportHelp, nhiều trường hợp vi phạm xảy ra khi nhân sự chuyển đổi đơn vị sử dụng lao động nhưng chưa cập nhật giấy phép làm việc tương ứng.
6. Visa K dành cho nhân tài khoa học – công nghệ trẻ (hiệu lực từ 1/10/2025) (Chính sách mới)
Trong giai đoạn 2025–2026, Trung Quốc điều chỉnh một số chính sách quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình giấy phép làm việc và visa lao động. Dưới đây là 3 thay đổi lớn nhất mà người nước ngoài và doanh nghiệp cần nắm rõ.
Từ năm 2025, Trung Quốc bổ sung visa K cho nhân tài khoa học công nghệ trẻ, loại visa này không yêu cầu đơn vị bảo lãnh tại Trung Quốc, khác biệt căn bản so với quy trình giấy phép làm việc và visa Z truyền thống, mở rộng thêm một lựa chọn visa Trung Quốc dành riêng cho nhóm nhân tài trẻ.
Trước hết, theo Q&A chính thức của Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Bộ Công an và Cục Quản lý Di trú Quốc gia về Quyết định của Quốc vụ viện sửa đổi Điều lệ quản lý xuất nhập cảnh người nước ngoài, visa K nhằm triển khai chiến lược nhân tài thời đại mới và thúc đẩy giao lưu hợp tác quốc tế giữa các nhà khoa học công nghệ trẻ.
Visa K áp dụng cho người có bằng cử nhân trở lên tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu uy tín trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học, hoặc đang công tác giáo dục, nghiên cứu tại các cơ sở này.
Điểm khác biệt quan trọng là cá nhân xin visa K không cần có đơn vị sử dụng lao động hoặc tổ chức mời tại Trung Quốc, khác với visa Z vốn bắt buộc phải có đơn vị bảo lãnh. Người giữ visa K được phép tham gia hoạt động giáo dục, công nghệ, văn hóa, khởi nghiệp và kinh doanh, với tần suất nhập cảnh, thời hạn hiệu lực và thời gian lưu trú thuận lợi hơn 12 loại visa thông thường hiện có. Theo Văn phòng Ngoại vụ Thành phố Bắc Kinh, visa K có hiệu lực thi hành từ ngày 1/10/2025.
7. Bạn đã sẵn sàng đăng ký giấy phép làm việc tại Trung Quốc cùng ExportHelp?
Giấy phép làm việc (visa lao động) tại Trung Quốc quyết định trực tiếp việc nhân sự nước ngoài của bạn có được làm việc hợp pháp hay không, chỉ cần sai một bước trong ba bước ở trên, cả người lao động lẫn doanh nghiệp đều có thể bị phạt.
ExportHelp là đơn vị đồng hành cùng các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế trong những thủ tục kinh doanh quốc tế, từ pháp lý thành lập công ty Trung Quốc, visa Trung Quốc đến vận hành xuyên biên giới, dựa trên kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế tại nhiều thị trường, cụ thể:
- Tư vấn, hỗ trợ xác định đúng nhóm phân loại A, B, C ngay từ đầu, giúp bạn không mất thời gian làm lại hồ sơ.
- Hỗ trợ chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng yêu cầu, giảm rủi ro bị trả hồ sơ giữa chừng.
- Cập nhật kịp thời chính sách mới như visa K hay thẻ an sinh xã hội điện tử, để bạn không bỏ lỡ quyền lợi.
- Hỗ trợ xử lý nhanh các tình huống phát sinh như gia hạn hay đổi đơn vị sử dụng lao động, đúng thời hạn quy định.
8. Những câu hỏi thường gặp về giấy phép làm việc tại Trung Quốc
Visa Z là loại visa nhập cảnh dành cho người nước ngoài đến Trung Quốc để làm việc. Trong khi đó, giấy phép làm việc tại Trung Quốc là văn bản pháp lý xác nhận người nước ngoài được phép làm việc hợp pháp tại Trung Quốc.
Hai loại giấy tờ này có chức năng khác nhau và visa Z không thay thế giấy phép làm việc. Sau khi nhập cảnh bằng visa Z, người lao động cần tiếp tục hoàn tất thủ tục để được cấp giấy phép làm việc theo quy định của Trung Quốc.
Trung Quốc phân loại người nước ngoài làm việc tại nước này thành Loại A, Loại B và Loại C dựa trên trình độ chuyên môn, năng lực, vị trí công việc và các tiêu chí quản lý khác.
- Loại A: Dành cho nhóm nhân tài nước ngoài trình độ cao và được áp dụng chính sách ưu đãi hơn trong quy trình quản lý
- Loại B: Dành cho người nước ngoài có chuyên môn, kỹ năng hoặc trình độ phù hợp với nhu cầu tuyển dụng của thị trường lao động Trung Quốc
- Loại C: Dành cho một số nhóm lao động nước ngoài thuộc diện quản lý theo hạn ngạch và chính sách đặc thù của Nhà nước như thực tập sinh, lao động thời vụ.
Việc xác định loại giấy phép phụ thuộc vào hồ sơ của người lao động và tiêu chí phân loại hiện hành tại Trung Quốc.
Thời hạn của giấy phép làm việc tại Trung Quốc thường được xác định dựa trên thời hạn của hợp đồng lao động và các điều kiện liên quan. Theo quy định hiện hành, thời hạn cấp giấy phép có thể tối đa 5 năm.
Trong thời gian giấy phép còn hiệu lực, người lao động và đơn vị sử dụng lao động cần thực hiện các thủ tục kiểm tra, gia hạn hoặc cập nhật thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý Trung Quốc.
Có, nhưng người lao động không nên sử dụng giấy phép cũ để làm việc cho đơn vị mới mà chưa cập nhật thông tin.
Khi thay đổi đơn vị sử dụng lao động, người lao động và đơn vị mới cần thực hiện thủ tục thay đổi hoặc cập nhật giấy phép theo quy định. Hồ sơ cần phản ánh đúng đơn vị tuyển dụng, vị trí và phạm vi công việc thực tế.
Do đó, người lao động nên hoàn tất thủ tục thay đổi giấy phép trước khi chính thức làm việc cho đơn vị mới.
Thông thường là không. Quy trình xin giấy phép làm việc bắt đầu từ một vị trí công việc cụ thể tại Trung Quốc và cần có đơn vị sử dụng lao động đứng ra thực hiện thủ tục.
Đơn vị tuyển dụng tại Trung Quốc sẽ khởi xướng hồ sơ xin Thông báo về giấy phép làm việc cho người nước ngoài. Vì vậy, người lao động cần xác định đơn vị tuyển dụng và vị trí công việc trước khi bắt đầu quy trình xin giấy phép.
Có. Người nước ngoài có thu nhập từ hoạt động làm việc tại Trung Quốc có thể thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập cá nhân tại Trung Quốc.
Nghĩa vụ thuế cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian cư trú, nguồn thu nhập, loại thu nhập và các quy định thuế áp dụng cho từng trường hợp. Đơn vị sử dụng lao động thường thực hiện việc khấu trừ và kê khai thuế theo quy định.
Người lao động nên xác định nghĩa vụ thuế trước khi ký hợp đồng, đặc biệt khi thời gian làm việc hoặc cư trú tại Trung Quốc kéo dài.
Không. Visa K là một loại visa mới của Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 1/10/2025, dành cho một số nhân tài trẻ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Loại visa này có những điều kiện nhập cảnh riêng và không yêu cầu đơn vị tại Trung Quốc bảo lãnh theo cơ chế của visa Z.
Tuy nhiên, visa K và giấy phép làm việc là hai thủ tục pháp lý khác nhau. Việc một người có thể nhập cảnh bằng visa K không đồng nghĩa với việc người đó được miễn các yêu cầu về giấy phép làm việc khi thực hiện hoạt động lao động thuộc diện phải có giấy phép tại Trung Quốc.
Người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc mà không có giấy phép làm việc hợp lệ có thể bị xử phạt theo Luật Quản lý xuất nhập cảnh của Trung Quốc.
Theo Điều 80, người nước ngoài làm việc trái quy định có thể bị phạt từ 5.000 đến 20.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp nghiêm trọng, người vi phạm còn có thể phải chịu các biện pháp xử lý bổ sung theo quy định về quản lý xuất nhập cảnh.
Đối với đơn vị tuyển dụng người nước ngoài làm việc trái quy định, mức phạt có thể lên đến 100.000 nhân dân tệ, đồng thời khoản thu lợi bất hợp pháp có thể bị tịch thu theo quy định.
Lưu ý: Quy định về visa, giấy phép làm việc, thuế và xử phạt tại Trung Quốc có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Do đó, doanh nghiệp và người lao động nên kiểm tra điều kiện áp dụng tại thời điểm thực hiện hồ sơ để bảo đảm tuân thủ đúng quy định hiện hành.
Bạn muốn xây dựng công ty tại Trung Quốc để dễ dàng giao dịch, xuất nhập khẩu và bán hàng nội địa? ExportHelp chính là đối tác đáng tin cậy mà bạn cần.
Thành lập công ty có vốn nước ngoài (WFOE) tại các thành phố lớn như Thâm Quyến, Quảng Châu, Thượng Hải
Đăng ký giấy phép kinh doanh, con dấu, mã số thuế, tài khoản ngân hàng
Hỗ trợ thuê văn phòng và tuyển dụng người đại diện hợp pháp tại Trung Quốc
Hướng dẫn nộp báo cáo thuế, kê khai kế toán và vận hành theo luật Trung Quốc
Tư vấn xin giấy phép ngành nghề, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử
Hỗ trợ xuyên suốt từ đăng ký đến vận hành ổn định
Hỗ trợ độc quyền dành cho Doanh nghiệp yên tâm phát triển bền vững
- ExportHelp giữ toàn quyền đối với nội dung, hình ảnh và dữ liệu được trình bày trong bài viết này.
- Mọi hành vi sao chép mà không được sự đồng ý bằng văn bản từ ExportHelp đều là vi phạm bản quyền.
- ExportHelp sẽ chủ động báo cáo mọi hành vi vi phạm lên DMCA và Google để xử lý theo đúng quy định.
- Nếu bạn muốn sử dụng nội dung của Exporthelp, hãy liên hệ trực tiếp với ExportHelp và đính kèm đường dẫn về bài viết gốc để ghi nhận nguồn.
- ExportHelp đánh giá cao sự tôn trọng bản quyền và tinh thần chia sẻ minh bạch.
Nội dung trong bài viết này được ExportHelp cung cấp nhằm mục đích tham khảo và chia sẻ kiến thức chung, cụ thể:
- Thông tin trong bài không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, hải quan hoặc tư vấn chuyên môn cụ thể cho từng trường hợp.
- Quy định và chính sách có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy một số thông tin có thể chưa được cập nhật tại thời điểm bạn đọc bài viết.
- ExportHelp khuyến nghị cá nhân và doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
- ExportHelp không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có sự tư vấn chuyên môn phù hợp.